Diễn ra vào sáng ngày 27.11, Hệ thống quản lý trực tuyến các nhiệm vụ khoa học và công nghệ (KHCN) được Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) cùng Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) chính thức khai trương. Đây là bước tiến quan trọng trong lộ trình chuyển đổi số ngành khoa học và công nghệ, góp phần hiện đại hóa quy trình quản lý, nâng cao chất lượng nghiên cứu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

1. Công cụ nền tảng cho chuyển đổi số nghiên cứu khoa học
Hệ thống số hóa mới cho phép quản lý toàn bộ vòng đời của một nhiệm vụ KHCN theo thời gian thực, từ đăng ký – xét duyệt – phản biện – quản lý tiến độ – nghiệm thu – đánh giá kết quả.
Với việc đưa hệ thống vào vận hành, Bộ KH&CN hướng đến mục tiêu đổi mới phương thức quản lý khoa học theo chuẩn quốc tế, giảm tối đa thủ tục giấy tờ, tăng tính minh bạch và áp dụng mô hình quản lý dựa trên dữ liệu.
Lãnh đạo Bộ KH&CN nhấn mạnh: Việc triển khai nền tảng số không chỉ là sự thay đổi về công cụ, mà còn là bước chuyển về tư duy quản lý, giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng hoạt động nghiên cứu trên phạm vi toàn quốc.
2. Tăng tính minh bạch và công bằng trong xét duyệt đề tài
Một trong những điểm nổi bật của hệ thống là minh bạch hóa quy trình xét duyệt đề tài khoa học.
Tất cả các khâu như đánh giá hồ sơ, phản biện, tổ chức hội đồng và phê duyệt nhiệm vụ đều được số hóa, có log theo dõi, và hiển thị rõ ràng trên hệ thống. Điều này giúp đảm bảo:
- Công bằng giữa các nhà khoa học.
- Quy trình đánh giá khách quan, hạn chế can thiệp chủ quan.
- Tiết kiệm thời gian xử lý và giảm chồng chéo hồ sơ.
Các vai trò như nhà nghiên cứu, nhà phản biện, quản lý quỹ hay thành viên hội đồng đều có giao diện làm việc riêng, được phân quyền chặt chẽ, đảm bảo tính an toàn và bảo mật dữ liệu.
3. Quản lý nhiệm vụ khoa học từ A–Z, theo thời gian thực
Hệ thống quản lý trực tuyến cho phép:
- Nộp hồ sơ nhiệm vụ trực tuyến.
- Theo dõi trạng thái xử lý hồ sơ.
- Báo cáo tiến độ định kỳ ngay trên hệ thống.
- Lưu trữ toàn bộ dữ liệu nghiên cứu trong suốt vòng đời đề tài.
- Hỗ trợ hội đồng nghiệm thu và đánh giá kết quả.
Tất cả hoàn toàn trên môi trường số, giúp giảm đáng kể thời gian trao đổi thủ công, họp hành và ký duyệt giấy tờ.
4. Tạo nền tảng dữ liệu khoa học quốc gia
Không chỉ phục vụ cho công tác quản lý hiện tại, hệ thống còn hướng đến mục tiêu tạo lập cơ sở dữ liệu nghiên cứu khoa học quốc gia, chuẩn hóa thông tin theo các tiêu chí quốc tế.
Khi dữ liệu nghiên cứu được tập trung và số hóa, các tổ chức nghiên cứu, trường đại học, viện khoa học và doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để:
- Hợp tác nghiên cứu.
- Chia sẻ dữ liệu khoa học.
- Đánh giá năng lực và chất lượng nghiên cứu.
- Thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ sinh thái khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo mạnh mẽ hơn trong tương lai.
5. Góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nghiên cứu
Việc triển khai hệ thống số hóa quản lý nhiệm vụ khoa học là bước đi phù hợp với chiến lược chuyển đổi số quốc gia và định hướng phát triển khoa học công nghệ đến năm 2030.
Nền tảng này sẽ giúp:
- Tiết kiệm nguồn lực quản lý.
- Tạo môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp hơn.
- Hỗ trợ công khai, minh bạch ngân sách và hiệu quả đầu tư cho nghiên cứu.
- Nâng cao uy tín và chất lượng của các nhiệm vụ khoa học trong nước.
Đồng thời, hệ thống tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam hội nhập sâu hơn vào mạng lưới nghiên cứu quốc tế.

Kết luận
Việc đưa vào sử dụng hệ thống số hóa quản lý nghiên cứu khoa học thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc hiện đại hóa hoạt động KHCN, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và xây dựng nền khoa học minh bạch – hiệu quả – hội nhập. Đây là bước đi chiến lược, góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và củng cố vị thế của Việt Nam trên bản đồ khoa học thế giới.

